cám dỗ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời nói, hành động hoặc thứ gì đó hấp dẫn để khơi gợi lòng ham muốn, dụ dỗ ai đó làm điều sai trái, xấu xa hoặc đi ngược lại lương tâm, đạo đức. Hành động này thường nhắm đến việc khiến đối tượng sa ngã, thỏa hiệp với những cám dỗ vật chất hoặc tinh thần.
- (Trong tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo) Hành động của ma quỷ hoặc thế lực xấu xa nhằm dụ dỗ con người phạm tội, chối bỏ đức tin.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ xấu đã tìm cách cám dỗ anh ta bằng những lời hứa hẹn giàu sang.
- Đừng để bị cám dỗ bởi những thú vui tầm thường mà quên đi mục tiêu chính của mình.
- Theo truyền thuyết, ma quỷ đã cám dỗ con người phạm tội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sức cám dỗ": Sức hấp dẫn mạnh mẽ, khó cưỡng lại của một thứ gì đó, thường theo hướng tiêu cực.
- Sức cám dỗ của đồng tiền thật khó lường.
- "Chống lại cám dỗ" / "Kháng cự cám dỗ": Cố gắng không bị lôi kéo, dụ dỗ bởi những điều xấu.
- Anh ấy đã cố gắng hết sức để chống lại cám dỗ của thuốc lá.
Biến thể và từ liên quan
- Sự cám dỗ (Danh từ): Hành động cám dỗ hoặc bản thân thứ có sức hấp dẫn, dụ dỗ.
- Anh ta đã đầu hàng trước sự cám dỗ.
- Kẻ cám dỗ (Danh từ): Người hoặc thế lực chủ động thực hiện hành vi cám dỗ.
- Dụ dỗ (Động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc dùng lời ngon ngọt hoặc lợi ích để lôi kéo người khác làm theo ý mình, có thể không nhất thiết mang sắc thái tội lỗi mạnh như "cám dỗ".
- Quyến rũ (Động từ): Thường dùng để chỉ sức hấp dẫn về mặt tình cảm, thể xác, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dụ dỗ: Lôi kéo, rủ rê bằng những lời hứa hẹn.
- Quyến rũ: Làm cho say mê, mê hoặc (thường về nhan sắc, phẩm chất).
- Lôi kéo: Kéo người khác theo mình, thường vào việc xấu.
Từ trái nghĩa
- Khuyên can: Khuyên ngăn, can ngăn không làm điều xấu.
- Cảnh tỉnh: Làm cho tỉnh ngộ, nhận ra sự nguy hiểm, xấu xa.
- Răn dạy: Dạy bảo, nhắc nhở điều hay lẽ phải.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cám dỗ khó lòng chối từ": Chỉ những thứ hấp dẫn đến mức rất khó có thể từ chối.
- "Tiền tài, sắc đẹp là cám dỗ lớn nhất của đời người": Nhấn mạnh sức hấp dẫn và nguy hiểm của của cải và nhan sắc.
- đg. Khêu gợi lòng ham muốn đến mức làm cho sa ngã. Bị tiền tài, danh vọng cám dỗ. Những lời cám dỗ nguy hiểm.